Từ · HSK 6

tiền đồ, triển vọng

Âm Hán-Việt: xuất tức
chūthanh 1 · cao đềuxithanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuất tức” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这孩子将来有出息。
Zhè hái zi jiāng lái yǒu chū xi.
Đứa bé này sau sẽ có tiền đồ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.