Từ · HSK 4

bình tĩnh, điềm tĩnh

Âm Hán-Việt: lãnh tĩnh
lěngthanh 3 · võng rồi lênjìngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 冷靜
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lãnh tĩnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
遇到问题时一定要冷静。
Yù dào wèntí shí yīdìng yào lěngjìng.
Gặp vấn đề nhất định phải bình tĩnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.