Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 医生: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm去了,医生让我多休息。 — Đi rồi, bác sĩ bảo tôi nghỉ nhiều.HSK 3 · nghe trong bài 57 →TruyệnSáng nay con ốm医生问他:“你昨天晚上做了什么?” — Bác sĩ hỏi cậu: “Tối qua cháu làm gì thế?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời那年春天,站上来了一位新医生,姓夏。 — Mùa xuân năm ấy, trạm đón một bác sĩ mới, họ Hạ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMột vạn bước mỗi ngày儿子说,爸,医生说你每天要走一万步。 — Con bảo: bố ơi, bác sĩ dặn mỗi ngày bố phải đi một vạn bước.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 421 câu trong đề này hỏi thẳng vào 医生vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 医生vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · 5 hội thoại.