Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
学 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 学校)
校 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 学校)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 学校: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa好,在学校前面见! — Được, gặp nhau ở trước cổng trường nhé!HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiHẹn ăn cơm学校后面。 — Phía sau trường.HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm他说身体很累,不想去学校。 — Cậu nói người mệt lắm, không muốn đi học.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 学校vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 064 câu trong đề này hỏi thẳng vào 学校vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 学校vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 15 đề thi thử với 37 câu hỏi · 2 hội thoại.