Từ · HSK 6

gỉ sét

Âm Hán-Việt: sinh tú
shēngthanh 1 · cao đềuxiùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 生鏽
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sinh tú” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这把刀生锈了。
Zhè bǎ dāo shēng xiù le.
Con dao này gỉ rồi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.