Từ · HSK 6

có hiệu lực

Âm Hán-Việt: sinh hiệu
shēngthanh 1 · cao đềuxiàothanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sinh hiệu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
合同明天生效。
Hé tóng míng tiān shēng xiào.
Hợp đồng có hiệu lực từ mai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.