Bài 1 · HSK 1

学生天气
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
4từ mới
6chữ Hán mới
+82từ cấp trên chứa chữ của bài
4từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

4 từ mới

1/4 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sinh sống, sống
SINH
sheng5 nét
người
NHÂN
rén2 nét
giờ, điểm, chút ít
ĐIỂM
diǎn9 nét
trời, ngày
THIÊN
tiān4 nét
hơi, khí
KHÍ
4 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Câu chữ 是: A 是 B

A + 是 + B

是 nối hai danh từ để nói A chính là B. Khác tiếng Việt: khi vị ngữ là tính từ thì KHÔNG dùng 是 — nói 我很好, không nói 我是好.

  • 我是学生。Wǒ shì xuésheng.Tôi là học sinh.
  • 他不是中国人。Tā bú shì Zhōngguó rén.Anh ấy không phải người Trung Quốc.

Người Việt hay sai chỗ này: Người Việt hay thêm 是 trước tính từ vì tiếng Việt nói “tôi thì khoẻ”. Tiếng Trung dùng 很: 我很好.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →