Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 人: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你看,那个人是谁? — Bạn nhìn kìa, người kia là ai?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiHỏi gia đình你家有几个人? — Nhà bạn có mấy người?HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnNgười chỉ đường路上有一个老人,她就去问他。 — Trên đường có một cụ già, cô liền lại hỏi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám路上人很少,车也很少,他很高兴。 — Đường vắng người, vắng cả xe, bố khoái lắm.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon đường quá hẹp一天,东边来了一个男人,西边来了一个老人。 — Một hôm, từ phía đông có một người đàn ông đi tới, từ phía tây có một cụ già đi lại.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 人vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 人vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 482 câu trong đề này hỏi thẳng vào 人vào phòng thi →Chủ đềXã hội và văn hoáxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 104 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 8 hội thoại.