← Bài 10Bài 12 →

Bài 11 · HSK 4

感谢所有报名旅行暂时植物流行演出热闹爱情理解生活相反相同
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
3chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
752từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 11 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

3 chữ Hán mới

23 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
tạm thời
TẠM
zàn12 nét
trồng, thực vật
THỰC
zhí12 nét
náo nhiệt, gây rối
NÁO
nao8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 23 chữ