Bài 12 · HSK 4
真正知识确实符合经历经济记者说明通知速度高速公路重新重点重视
14từ mới
3chữ Hán mới
+2từ cấp trên chứa chữ của bài
766từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
14 từ mới
3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 10 từ phải học thẳng — 1 từ
- 真正thật sự, đích thựcâm Hán-Việt chân chínhĐọc quen tai: “chân chính”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 知识kiến thứcâm Hán-Việt tri thứcĐọc quen tai: “tri thức”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 确实thật sự, quả nhiênâm Hán-Việt xác thựcĐọc quen tai: “xác thực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 符合phù hợp, khớpâm Hán-Việt phù hợpGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phù hợp” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 经历trải qua, trải nghiệmâm Hán-Việt kinh lịchĐọc quen tai: “kinh lịch”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 经济kinh tếâm Hán-Việt kinh tếGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kinh tế” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 记者phóng viên, nhà báoâm Hán-Việt ký giảĐọc quen tai: “ký giả”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 说明giải thích, làm rõâm Hán-Việt thuyết minhĐọc quen tai: “thuyết minh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 通知thông báoâm Hán-Việt thông triĐọc quen tai: “thông tri”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 速度tốc độâm Hán-Việt tốc độGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tốc độ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 高速公路đường cao tốcâm Hán-Việt cao tốc công lộÂm Hán-Việt “cao tốc công lộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 重新lại, từ đầuâm Hán-Việt trùng tânĐọc quen tai: “trùng tân”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 重点trọng tâm, chủ yếuâm Hán-Việt trọng điểmĐọc quen tai: “trọng điểm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 重视coi trọngâm Hán-Việt trọng thịĐọc quen tai: “trọng thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
3 chữ Hán mới
22 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vật làm tin, bùa chú, phù hiệu
PHÙ
11 nét
giúp đỡ, qua sông
TẾ
9 nét
nhanh
TỐC
10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
随着 — “cùng với việc…”
随着 + cụm danh từ, + vế biến đổi theoHai vế cùng biến đổi song song. 随着 đứng đầu câu, theo sau phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một câu đầy đủ.
- 随着经济的发展,生活越来越好。Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống ngày càng tốt lên.
Người Việt hay sai chỗ này: Sau 随着 phải danh từ hoá. Nói 随着经济发展了 là sai.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →