Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__我买了什么?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我的__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是公司的__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 周末我要好好__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是我最喜欢的书__一。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们一家很__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很大。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__太累了。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在这里__房子。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__我很忙。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__过期了。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 你猜我买了什么?
Câu 34 · Đọc hiểu 这是我的责任。
Câu 35 · Đọc hiểu 这是公司的规定。
Câu 36 · Đọc hiểu 周末我要好好放松。
Câu 37 · Đọc hiểu 这是我最喜欢的书之一。
Câu 38 · Đọc hiểu 他们一家很幸福。
Câu 39 · Đọc hiểu 这个数字很大。
Câu 40 · Đọc hiểu 他的技术很好。