Từ · HSK 6

cởi mở, tiến bộ

Âm Hán-Việt: khai minh
kāithanh 1 · cao đềumíngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 開明
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khai minh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的父母很开明。
Tā de fù mǔ hěn kāi míng.
Bố mẹ anh ấy rất cởi mở.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.