Từ · HSK 5

trong suốt, minh bạch

Âm Hán-Việt: thấu minh
tòuthanh 4 · rơi xuốngmíngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thấu minh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个玻璃很透明。
Zhè gè bō li hěn tòu míng.
Tấm kính này rất trong.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.