11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 领 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+9886). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
领 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 领 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 15 của HSK 5đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 181 · 頁 hiệtcái đầu; trang giấy · 9 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp你有没有跟领导反映过? — Bạn đã phản ánh với lãnh đạo chưa?HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút领导要求马上修改,把这段代码删干净。 — Cấp trên yêu cầu sửa ngay, xoá sạch đoạn mã đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm钱是从校长那里领的,说是一位好心人给的。 — Tiền lĩnh ở chỗ thầy hiệu trưởng, bảo là của một người tốt bụng cho.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời那个人打了个哆嗦,两只手抓住了衣领。 — Người ấy rùng mình một cái, hai tay túm chặt lấy cổ áo.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.