Từ · HSK 6

lãnh thổ

Âm Hán-Việt: lãnh thổ
língthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là lǐng tǔ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 領土
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “lãnh thổ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是我们的领土。
Zhè shì wǒ men de lǐng tǔ.
Đây là lãnh thổ của chúng ta.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.