Từ · HSK 6

dẫn đầu

Âm Hán-Việt: lãnh tiên
lǐngthanh 3 · võng rồi lênxiānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 領先
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lãnh tiên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们一直领先。
Tā men yì zhí lǐng xiān.
Họ luôn dẫn đầu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.