Từ · HSK 6

chữ phồn thể

Âm Hán-Việt: phồn thể tự
fánthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 繁體字
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phồn thể tự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他也认识繁体字。
Tā yě rèn shi fán tǐ zì.
Anh ấy cũng biết chữ phồn thể.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.