shōuthanh 1 · cao đềuyīnthanh 1 · cao đềujīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 收音機
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thu âm cơ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
爷爷在听收音机。
Yé ye zài tīng shōu yīn jī.
Ông đang nghe đài.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.