Từ · HSK 6

bổ sung cho nhau

Âm Hán-Việt: tương phụ tương thành
xiāngthanh 1 · cao đềuthanh 3 · võng rồi lênxiāngthanh 1 · cao đềuchéngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 相輔相成
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tương phụ tương thành” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两者相辅相成。
Liǎng zhě xiāng fǔ xiāng chéng.
Hai cái bổ trợ cho nhau.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.