jùthanh 4 · rơi xuốngjīngthanh 1 · cao đềuhuìthanh 4 · rơi xuốngshénthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 聚精會神
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tụ tinh hội thần” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他聚精会神地听课。
Tā jù jīng huì shén de tīng kè.
Cậu ấy chăm chú nghe giảng.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.