Từ · HSK 6

ưu đãi, có sẵn điều kiện tốt

Âm Hán-Việt: đắc thiên độc hậu
thanh 2 · đi lêntiānthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lênhòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 得天獨厚
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đắc thiên độc hậu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里条件得天独厚。
Zhè lǐ tiáo jiàn dé tiān dú hòu.
Điều kiện ở đây trời cho ưu ái.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.