Từ · HSK 6

việc cấp bách

Âm Hán-Việt: đương vụ chi cấp
dāngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuốngzhīthanh 1 · cao đềuthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 當務之急
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đương vụ chi cấp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
当务之急是找工作。
Dāng wù zhī jí shì zhǎo gōng zuò.
Việc cấp bách nhất là tìm việc.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.