Bài 23 · HSK 6
与日俱增东张西望丢三落四举足轻重争先恐后任重道远众所周知供不应求兴高采烈再接再厉刻不容缓力所能及千方百计半途而废博大精深喜闻乐见层出不穷归根到底
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.910từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 与日俱增tăng lên từng ngàyâm Hán-Việt dữ nhật câu tăngÂm Hán-Việt “dữ nhật câu tăng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 东张西望ngó đông ngó tâyâm Hán-Việt đông trương tây vọngÂm Hán-Việt “đông trương tây vọng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丢三落四hay quên, lơ đễnhâm Hán-Việt đâu tam lạc tứÂm Hán-Việt “đâu tam lạc tứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 举足轻重có vai trò lớnâm Hán-Việt cử túc khinh trọngÂm Hán-Việt “cử túc khinh trọng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 争先恐后tranh nhau, đua nhauâm Hán-Việt tranh tiên khủng hậuÂm Hán-Việt “tranh tiên khủng hậu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 任重道远gánh nặng đường xa (trách nhiệm nặng nề và con đường còn dài)âm Hán-Việt nhiệm trọng đạo viễnÂm Hán-Việt “nhiệm trọng đạo viễn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 众所周知ai cũng biết, ai nấy đều rõâm Hán-Việt chúng sở chu triÂm Hán-Việt “chúng sở chu tri” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 供不应求cung không đủ cầuâm Hán-Việt cung bất ứng cầuÂm Hán-Việt “cung bất ứng cầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 兴高采烈vui mừng, phấn khởiâm Hán-Việt hứng cao thái liệtÂm Hán-Việt “hứng cao thái liệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 再接再厉cố gắng hơn nữaâm Hán-Việt tái tiếp tái lệÂm Hán-Việt “tái tiếp tái lệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 刻不容缓cấp báchâm Hán-Việt khắc bất dung hoãnÂm Hán-Việt “khắc bất dung hoãn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 力所能及trong khả năngâm Hán-Việt lực sở năng cậpÂm Hán-Việt “lực sở năng cập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 千方百计trăm mưu nghìn kế, hết sứcâm Hán-Việt thiên phương bách kếÂm Hán-Việt “thiên phương bách kế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 半途而废bỏ dở, nửa đường đứt gánhâm Hán-Việt bán đồ nhi phếÂm Hán-Việt “bán đồ nhi phế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 博大精深uyên bác, sâu sắcâm Hán-Việt bác đại tinh thâmÂm Hán-Việt “bác đại tinh thâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 喜闻乐见ưa thích, ưa chuộngâm Hán-Việt hỷ văn lạc kiếnÂm Hán-Việt “hỷ văn lạc kiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 层出不穷xuất hiện liên tụcâm Hán-Việt tầng xuất bất cùngÂm Hán-Việt “tầng xuất bất cùng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 归根到底xét đến cùng, tột cùngâm Hán-Việt quy căn đáo đểÂm Hán-Việt “quy căn đáo để” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
67 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.