Từ · HSK 6

vui mừng, phấn khởi

Âm Hán-Việt: hứng cao thái liệt
xìngthanh 4 · rơi xuốnggāothanh 1 · cao đềucǎithanh 3 · võng rồi lênlièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 興高采烈
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hứng cao thái liệt” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子们兴高采烈地跑。
Hái zi men xìng gāo cǎi liè de pǎo.
Bọn trẻ nô nức chạy nhảy.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.