Từ · HSK 6

ưa thích, ưa chuộng

Âm Hán-Việt: hỷ văn lạc kiến
thanh 3 · võng rồi lênwénthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngjiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 喜聞樂見
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hỷ văn lạc kiến” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是大家喜闻乐见的节目。
Zhè shì dà jiā xǐ wén lè jiàn de jié mù.
Đây là chương trình ai cũng thích xem.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.