Bài 22 · HSK 6
非法面貌顾问预算领土频率题材饱和验收高尚高潮鼓动一举两得一如既往一目了然不可思议不择手段不相上下
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
2.892từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
12/18 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 12 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 6 từ
- 非法trái phép, phi phápâm Hán-Việt phi phápGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “phi pháp” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 面貌bộ mặt, diện mạoâm Hán-Việt diện mạoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “diện mạo” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 顾问cố vấn, chuyên gia tư vấnâm Hán-Việt cố vấnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cố vấn” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 预算dự toán, ngân sáchâm Hán-Việt dự toánGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “dự toán” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 领土lãnh thổâm Hán-Việt lãnh thổGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “lãnh thổ” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 频率tần suất, tần sốâm Hán-Việt tần suấtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “tần suất” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 题材đề tàiâm Hán-Việt đề tàiGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “đề tài” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 饱和bão hòaâm Hán-Việt bão hoàGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “bão hoà” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 验收kiểm nhận, nghiệm thuâm Hán-Việt nghiệm thuGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “nghiệm thu” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 高尚cao đẹp, cao thượngâm Hán-Việt cao thượngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cao thượng” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 高潮cao tràoâm Hán-Việt cao tràoGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cao trào” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 鼓动xúi giục, cổ độngâm Hán-Việt cổ độngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “cổ động” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 一举两得một mũi tên trúng hai đíchâm Hán-Việt nhất cử lưỡng đắcÂm Hán-Việt “nhất cử lưỡng đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一如既往vẫn như mọi khiâm Hán-Việt nhất như ký vãngÂm Hán-Việt “nhất như ký vãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一目了然nhìn là hiểu ngayâm Hán-Việt nhất mục liễu nhiênÂm Hán-Việt “nhất mục liễu nhiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不可思议không thể tưởng tượngâm Hán-Việt bất khả tư nghịÂm Hán-Việt “bất khả tư nghị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不择手段bất chấp thủ đoạnâm Hán-Việt bất trạch thủ đoạnÂm Hán-Việt “bất trạch thủ đoạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不相上下ngang tài ngang sứcâm Hán-Việt bất tương thượng hạÂm Hán-Việt “bất tương thượng hạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
43 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.