Từ · HSK 6

vẫn như mọi khi

Âm Hán-Việt: nhất như ký vãng
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngwǎngthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là yī rú jì wǎng — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhất như ký vãng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他一如既往地努力。
Tā yì rú jì wǎng de nǔ lì.
Anh ấy vẫn cố gắng như mọi khi.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.