yìthanh 4 · rơi xuốngjúthanh 2 · đi lênliǎngthanh 3 · võng rồi lêndéthanh 2 · đi lên
Đọc rời từng chữ là yī jǔ liǎng dé — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 一舉兩得
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhất cử lưỡng đắc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这样做一举两得。
Zhè yàng zuò yì jǔ liǎng dé.
Làm thế một công đôi việc.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.