Từ · HSK 6

tăng lên từng ngày

Âm Hán-Việt: dữ nhật câu tăng
thanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuốngzēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 與日俱增
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “dữ nhật câu tăng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的名气与日俱增。
Tā de míng qì yǔ rì jù zēng.
Danh tiếng anh ấy tăng lên từng ngày.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.