Từ · HSK 6

động lực

Âm Hán-Việt: động lực
dòngthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 動力
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “động lực” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
梦想是他的动力。
Mèng xiǎng shì tā de dòng lì.
Ước mơ là động lực của anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.