Từ · HSK 6

dốc sức tranh đua, cố gắng giành

Âm Hán-Việt: lực tranh
thanh 4 · rơi xuốngzhēngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 力爭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lực tranh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们力争今年完成。
Wǒ men lì zhēng jīn nián wán chéng.
Chúng ta phấn đấu năm nay hoàn thành.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.