Bài 27 · HSK 1
朋友爸爸睡觉
3từ mới
5chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
141từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
3 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 1 từ
- 朋友bạn bèâm Hán-Việt bằng hữuĐọc quen tai: “bằng hữu”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 爸爸bốâm Hán-Việt ba baĐọc quen tai: “ba ba”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 睡觉đi ngủ, ngủâm Hán-Việt thuỵ giáoÂm Hán-Việt “thuỵ giáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
5 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bạn bè (thường dùng trong từ ghép)
BẰNG
8 nét
bạn
HỮU
4 nét
bố
BA
8 nét
ngủ
THUỴ
13 nét
ngủ, cảm giác
GIÁO
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Đại từ nghi vấn 怎么: hỏi cách thức hành động
怎么 + động từ?Dùng 怎么 trước động từ để hỏi cách làm một việc gì đó (làm thế nào, đi bằng cách nào, đọc ra sao).
- 这个字怎么读?Chữ này đọc như thế nào?
- 你怎么去学校?Bạn đi đến trường bằng cách nào?
Người Việt hay sai chỗ này: 怎么 đứng trước động từ (怎么走). Khác với 怎么样 đứng cuối câu để hỏi tính chất/tình hình.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →