Bài 8 · HSK 1

医生医院飞机
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
5từ mới
6chữ Hán mới
+20từ cấp trên chứa chữ của bài
44từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

5 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
y học, chữa bệnh
Y
7 nét
sân, viện
VIỆN
yuàn9 nét
mời, xin
THỈNH
qǐng10 nét
máy, cơ hội
6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

的 chỉ sở hữu và định ngữ

A + 的 + B

的 gắn phần bổ nghĩa vào danh từ đứng sau. Với người thân và quan hệ gần thì thường lược bỏ: 我妈妈, 我家.

  • 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
  • 他是我朋友。Tā shì wǒ péngyou.Anh ấy là bạn tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: Trật tự ngược tiếng Việt: tiếng Việt là “sách của tôi”, tiếng Trung là “tôi 的 sách”.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →