← Bài 7Bài 9 →

Bài 8 · HSK 1

高兴打电话电视
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
3từ mới
6chữ Hán mới
+21từ cấp trên chứa chữ của bài
37từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

3 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
hứng thú, hưng thịnh
HỨNG
xìng6 nét
đánh, làm
ĐẢ
dǎ5 nét
điện
ĐIỆN
diàn5 nét
lời nói, câu chuyện
THOẠI
huà8 nét
nhìn, xem
THỊ
shì8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

的 chỉ sở hữu và định ngữ

A + 的 + B

的 gắn phần bổ nghĩa vào danh từ đứng sau. Với người thân và quan hệ gần thì thường lược bỏ: 我妈妈, 我家.

  • 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
  • 他是我朋友。Tā shì wǒ péngyou.Anh ấy là bạn tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: Trật tự ngược tiếng Việt: tiếng Việt là “sách của tôi”, tiếng Trung là “tôi 的 sách”.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →