Bài 9 · HSK 1
电影小小姐电脑上午中午下午下
8từ mới
6chữ Hán mới
+5từ cấp trên chứa chữ của bài
45từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
8 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 2 từ
- 电影phimâm Hán-Việt điện ảnhĐọc quen tai: “điện ảnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 小nhỏ, béâm Hán-Việt tiểuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tiểu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 小姐cô (cách gọi lịch sự với phụ nữ trẻ)âm Hán-Việt tiểu tỷÂm Hán-Việt “tiểu tỷ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 电脑máy tínhâm Hán-Việt điện nãoÂm Hán-Việt “điện não” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 上午buổi sángâm Hán-Việt thượng ngọÂm Hán-Việt “thượng ngọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 中午buổi trưaâm Hán-Việt trung ngọÂm Hán-Việt “trung ngọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 下午buổi chiềuâm Hán-Việt hạ ngọÂm Hán-Việt “hạ ngọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 下xuống, dướiâm Hán-Việt hạTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hạ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
3 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
bóng, hình ảnh
ẢNH
15 nét
nhỏ, bé
TIỂU
3 nét
chị
TỶ
8 nét
não, đầu óc
NÃO
10 nét
buổi trưa, trưa
NGỌ
4 nét
xuống, dưới
HẠ
3 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Phủ định: 不 và 没
不 + động từ / tính từ · 没(有) + động từ不 phủ định ý muốn, thói quen, tình trạng và tương lai. 没 phủ định việc ĐÃ xảy ra hay chưa. 有 chỉ phủ định bằng 没.
- 我不喝茶。Tôi không uống trà.
- 我没有钱。Tôi không có tiền.
Người Việt hay sai chỗ này: 不有 là sai tuyệt đối. Luôn là 没有.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →