Bài 10 · HSK 1
分钟热说下雨书
5từ mới
6chữ Hán mới
+27từ cấp trên chứa chữ của bài
50từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
5 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 3 từ
- 分钟phútâm Hán-Việt phân chungÂm Hán-Việt “phân chung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 热nóngâm Hán-Việt nhiệtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “nhiệt”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 说nóiâm Hán-Việt thuyếtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thuyết”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 下雨mưaâm Hán-Việt hạ vũÂm Hán-Việt “hạ vũ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 书sáchâm Hán-Việt thưTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “thư”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
1 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chia, phút
PHÂN
4 nét
đồng hồ, chuông
CHUNG
9 nét
nóng
NHIỆT
10 nét
nói
THUYẾT
9 nét
mưa
VŨ
8 nét
sách
THƯ
4 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ