← Bài 10Bài 12 →

Bài 11 · HSK 1

星期昨天现在在苹果
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
5từ mới
6chữ Hán mới
+24từ cấp trên chứa chữ của bài
55từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

5 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sao, tinh tú
TINH
xīng9 nét
kỳ hạn, mong đợi
KỲ
qī12 nét
hôm qua
TẠC
zuó9 nét
hiện, xuất hiện
HIỆN
xiàn8 nét
ở, đang
TẠI
zài6 nét
cỏ bợ, cây táo (táo tây)
BÌNH
píng8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 2 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Số + lượng từ + danh từ

Số + lượng từ + danh từ

Giữa số và danh từ bắt buộc có lượng từ. 个 dùng được cho phần lớn, nhưng nhiều danh từ có lượng từ riêng.

  • 我有三个朋友。Wǒ yǒu sān gè péngyou.Tôi có ba người bạn.
  • 我买了一本书。Wǒ mǎi le yì běn shū.Tôi mua một quyển sách.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 三朋友 là sai. Tiếng Việt cũng có “ba NGƯỜI bạn” — cùng một logic.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →