Bài 11 · HSK 1
星期昨天现在在苹果
5từ mới
6chữ Hán mới
+24từ cấp trên chứa chữ của bài
55từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
5 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 1 từ
- 星期tuần, thứâm Hán-Việt tinh kỳĐọc quen tai: “tinh kỳ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 昨天hôm quaâm Hán-Việt tạc thiênÂm Hán-Việt “tạc thiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 现在bây giờâm Hán-Việt hiện tạiĐọc quen tai: “hiện tại”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 在ở, đangâm Hán-Việt tạiTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tại”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 苹果quả táoâm Hán-Việt bình quảÂm Hán-Việt “bình quả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
sao, tinh tú
TINH
9 nét
kỳ hạn, mong đợi
KỲ
12 nét
hôm qua
TẠC
9 nét
hiện, xuất hiện
HIỆN
8 nét
ở, đang
TẠI
6 nét
cỏ bợ, cây táo (táo tây)
BÌNH
8 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Số + lượng từ + danh từ
Số + lượng từ + danh từGiữa số và danh từ bắt buộc có lượng từ. 个 dùng được cho phần lớn, nhưng nhiều danh từ có lượng từ riêng.
- 我有三个朋友。Tôi có ba người bạn.
- 我买了一本书。Tôi mua một quyển sách.
Người Việt hay sai chỗ này: Nói 三朋友 là sai. Tiếng Việt cũng có “ba NGƯỜI bạn” — cùng một logic.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →