← Bài 18Bài 20 →

Bài 19 · HSK 1

商店饭店米饭猫都
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
5từ mới
6chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
101từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

5 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thương mại, bàn bạc, thương lượng
THƯƠNG
shāng11 nét
cửa hàng, quán
ĐIẾM
diàn8 nét
cơm, bữa ăn
PHẠN
fàn7 nét
gạo, mét
MỄ
mǐ6 nét
con mèo
MIÊU
māo11 nét
đều
ĐÔ
dōu10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

都 — “đều”

Chủ ngữ + 都 + động từ

都 luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ đứng cuối câu, và nó tổng kết cái đứng trước nó chứ không phải cái đứng sau.

  • 我们都是学生。Wǒmen dōu shì xuésheng.Chúng tôi đều là học sinh.
  • 他们都会说汉语。Tāmen dōu huì shuō Hànyǔ.Họ đều biết nói tiếng Trung.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 都我们是学生 là sai — 都 phải đứng sau cái mà nó tổng kết.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →