Bài 19 · HSK 1
商店饭店米饭猫都
5từ mới
6chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
101từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
5 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 2 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 2 từ
- 商店cửa hàngâm Hán-Việt thương điếmĐọc quen tai: “thương điếm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 饭店nhà hàng, khách sạnâm Hán-Việt phạn điếmÂm Hán-Việt “phạn điếm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 米饭cơmâm Hán-Việt mễ phạnÂm Hán-Việt “mễ phạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 猫con mèoâm Hán-Việt miêuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “miêu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 都đềuâm Hán-Việt đôTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “đô”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
thương mại, bàn bạc, thương lượng
THƯƠNG
11 nét
cửa hàng, quán
ĐIẾM
8 nét
cơm, bữa ăn
PHẠN
7 nét
gạo, mét
MỄ
6 nét
con mèo
MIÊU
11 nét
đều
ĐÔ
10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
都 — “đều”
Chủ ngữ + 都 + động từ都 luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ đứng cuối câu, và nó tổng kết cái đứng trước nó chứ không phải cái đứng sau.
- 我们都是学生。Chúng tôi đều là học sinh.
- 他们都会说汉语。Họ đều biết nói tiếng Trung.
Người Việt hay sai chỗ này: Nói 都我们是学生 là sai — 都 phải đứng sau cái mà nó tổng kết.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →