Từ · HSK 1

nhà hàng, khách sạn

Âm Hán-Việt: phạn điếm
fànthanh 4 · rơi xuốngdiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 飯店
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phạn điếm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个饭店很大。
Zhè gè fàn diàn hěn dà.
Nhà hàng này rất lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.