Từ · HSK 1

cơm

Âm Hán-Việt: mễ phạn
thanh 3 · võng rồi lênfànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 米飯
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “mễ phạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我吃米饭。
Wǒ chī mǐfàn.
Tôi ăn cơm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.