Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
都 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 都)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 都: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi gia đình都有谁? — Gồm những ai?HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng我们的鱼和牛肉都很好吃。 — Cá và thịt bò của chúng tôi đều rất ngon.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我们都看见妈妈喝了三杯水。 — Rồi cả nhà đều thấy mẹ uống liền ba cốc nước.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám他想:“大家今天都病了吗?” — Bố nghĩ bụng: “Hôm nay cả công ty ốm hết à?”HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 都vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 都vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 都vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 90 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 6 hội thoại.