Bài 3 · HSK 1

现在
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+28từ cấp trên chứa chữ của bài
16từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đến, lại
LAI
lái7 nét
ở, đang
TẠI
zài6 nét
hiện, xuất hiện
HIỆN
xiàn8 nét
quyển (lượng từ cho sách); vốn, gốc
BẢN
běn5 nét
trà, chè
TRÀ
chá9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Vị ngữ tính từ: 很 + tính từ

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Tính từ tự làm vị ngữ, không cần 是. 很 ở đây thường chỉ là chỗ dựa cho câu, không nhất thiết nghĩa “rất”.

  • 今天很热。Jīntiān hěn rè.Hôm nay nóng.
  • 这个菜很好吃。Zhège cài hěn hǎochī.Món này ngon.

Người Việt hay sai chỗ này: Bỏ 很 thành 今天热 nghe như đang so sánh với hôm khác.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →