Bài 30 · HSK 1
怎么样妈妈
2từ mới
2chữ Hán mới
+1từ cấp trên chứa chữ của bài
150từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
2 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ
Chữ Hán mới của bài
2 chữ Hán mới
2 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
kiểu, mẫu, vẻ
DẠNG
10 nét
mẹ
MA
6 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Đại từ chỉ định 这儿 / 那儿: đây / đó (nơi chốn)
这儿 / 那儿 (+ 有 / 是 / 在)Dùng để chỉ vị trí nơi chốn gần người nói (这儿 - ở đây) hoặc xa người nói (那儿 - ở đằng kia).
- 这儿有很多人。Ở đây có rất nhiều người.
- 我的书在那儿。Sách của tôi ở đằng kia.
Người Việt hay sai chỗ này: Phân biệt 这/那 (cái này/cái kia) với 这儿/那儿 (ở đây/ở đằng kia - có âm uốn lưỡi chỉ nơi chốn).
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →