Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 妈妈: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 30 của HSK 1đơn vị 6 · bài này dạy 2 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi gia đình爸爸、妈妈、我和妹妹。 — Bố, mẹ, tôi và em gái.HSK 2 · nghe trong bài 53 →Hội thoạiXin nghỉ phép我妈妈生病了,我要回家看看。 — Mẹ tôi ốm, tôi phải về nhà thăm.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈很喜欢吃苹果。 — Mẹ rất thích ăn táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố妈妈说:“猫有椅子,爸爸有桌子。” — Mẹ bảo: "Mèo có ghế, bố có bàn, huề cả làng."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu今天是星期六,妈妈不去工作。 — Hôm nay là thứ Bảy, mẹ không đi làm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 妈妈vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 妈妈vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 妈妈vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 8 đề thi thử với 15 câu hỏi · 2 hội thoại.
Học cùng bài 30:怎么样thế nào