Từ · HSK 1

mẹ, má

Âm Hán-Việt: má má
thanh 1 · cao đềumathanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 媽媽
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “má má” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我爱妈妈。
Wǒ ài māma.
Tôi yêu mẹ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.