Bài 1 · HSK 2

生日意思时间大家一下
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
10từ mới
8chữ Hán mới
+53từ cấp trên chứa chữ của bài
160từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

3/10 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

7 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngày, mặt trời
NHẬT
4 nét
ý nghĩa, ý muốn
Ý
13 nét
nghĩ, suy nghĩ
TỨ
si9 nét
gian, khoảng giữa
GIAN
jiān7 nét
muốn, cần
YẾU
yào9 nét
ngoài, bên ngoài
NGOẠI
wài5 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 7 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

So sánh với 比

A + 比 + B + tính từ

比 đặt giữa hai vế, tính từ đứng SAU và KHÔNG có 很. Muốn nói rõ hơn bao nhiêu thì thêm vào cuối.

  • 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo.Anh ấy cao hơn tôi.
  • 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 他比我很高 là sai. 很 và 比 không đi cùng nhau.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →