Bài 14 · HSK 1

电脑上午下午中午
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
7từ mới
6chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
78từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

7 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

3 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
não, đầu óc
NÃO
nǎo10 nét
món ăn, rau
THÁI
cài11 nét
đọc
ĐỘC
10 nét
trong, bên trong
7 nét
buổi trưa, trưa
NGỌ
4 nét
giữa, trúng
TRUNG
zhōng4 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 3 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Trật tự thời gian và nơi chốn

Chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữ

Trạng ngữ luôn đứng trước động từ, và thời gian đứng trước nơi chốn. Đây là khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt.

  • 我明天在家。Wǒ míngtiān zài jiā.Ngày mai tôi ở nhà.
  • 他今天不来。Tā jīntiān bù lái.Hôm nay anh ấy không đến.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt cho phép “tôi ở nhà ngày mai”; tiếng Trung thì không.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →