Bài 14 · HSK 1
字名字号吃认识
5từ mới
6chữ Hán mới
+19từ cấp trên chứa chữ của bài
74từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
5 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 3 từ
- 字chữâm Hán-Việt tựTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tự”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 名字tênâm Hán-Việt danh tựÂm Hán-Việt “danh tự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 号ngày, sốâm Hán-Việt hiệuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “hiệu”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 吃ănâm Hán-Việt cậtTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cật”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 认识quen biết, nhận biếtâm Hán-Việt nhận thứcĐọc quen tai: “nhận thức”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
chữ
TỰ
6 nét
tên, danh tiếng
DANH
6 nét
ngày, số
HIỆU
5 nét
ăn
CẬT
6 nét
nhận, thừa nhận
NHẬN
4 nét
nhận biết, hiểu biết
THỨC
7 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Trật tự thời gian và nơi chốn
Chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + động từ + tân ngữTrạng ngữ luôn đứng trước động từ, và thời gian đứng trước nơi chốn. Đây là khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt.
- 我明天在家。Ngày mai tôi ở nhà.
- 他今天不来。Hôm nay anh ấy không đến.
Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt cho phép “tôi ở nhà ngày mai”; tiếng Trung thì không.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →