Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
里 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 里)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 里: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNhận phòng khách sạn房间里有电视吗? — Trong phòng có ti vi không?HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiXin nghỉ phép你手里的工作怎么办? — Công việc anh đang làm thì sao?HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm小东在学校里学习汉语。 — Tiểu Đông đang học tiếng Trung ở trường.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh车里,姐姐没有说话。 — Suốt dọc đường, chị chẳng nói câu nào.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她回来的时候,老人还在那里等她。 — Lúc cô quay lại, cụ già vẫn còn đứng đó chờ.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 里vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 里vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 里vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 110 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 8 hội thoại.