← Bài 16Bài 18 →

Bài 17 · HSK 1

对不起不不客气听岁
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
5từ mới
6chữ Hán mới
+27từ cấp trên chứa chữ của bài
90từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

5 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đúng, đối với
ĐỐI
duì5 nét
đứng lên, khởi đầu
KHỞI
qǐ10 nét
khách
KHÁCH
kè9 nét
nghe
THÍNH
tīng7 nét
tuổi
TUẾ
suì6 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Động từ năng nguyện: 会 · 能 · 想

Chủ ngữ + 会/能/想 + động từ

会 là biết làm nhờ học; 能 là đủ điều kiện hay khả năng lúc đó; 想 là muốn.

  • 我会说汉语。Wǒ huì shuō Hànyǔ.Tôi biết nói tiếng Trung.
  • 我想去中国。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó.Tôi muốn đi Trung Quốc.

Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “có thể” cho cả 会 lẫn 能, nên rất dễ lẫn hai chữ này.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →