Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 17 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch不太冷,北京很漂亮! — Không lạnh lắm, Bắc Kinh rất đẹp!HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác九十块,不太贵。 — Chín mươi tệ, không đắt lắm.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnCái ghế của bố猫在椅子上睡觉,不出来。 — Mèo cứ ngủ trên ghế, không chịu ra.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm车里不冷,小东很高兴。 — Trong xe không lạnh, Tiểu Đông thấy ấm lòng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu今天是星期六,妈妈不去工作。 — Hôm nay là thứ Bảy, mẹ không đi làm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 不vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 111 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 27 hội thoại.