← Bài 15Bài 17 →

Bài 16 · HSK 1

看看见再见住钱写
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
85từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
xem, nhìn
KHÁN
kàn9 nét
thấy, gặp
KIẾN
jiàn4 nét
ở, sống
TRỤ
zhù7 nét
tiền
TIỀN
qián10 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

了 chỉ việc đã xong

Động từ + 了

了 báo một việc đã hoàn thành hoặc một tình hình đã đổi. Nó KHÔNG phải thì quá khứ — câu tương lai vẫn dùng được.

  • 我吃了。Wǒ chī le.Tôi ăn rồi.
  • 下雨了。Xià yǔ le.Mưa rồi.

Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định dùng 没 và BỎ 了: 我没吃, không nói 我没吃了.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →