Bài 16 · HSK 1
看看见再见住钱写
6từ mới
6chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
85từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
6 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 4 từ
- 看xem, nhìnâm Hán-Việt khánTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khán”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 看见nhìn thấyâm Hán-Việt khán kiếnÂm Hán-Việt “khán kiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 再见tạm biệtâm Hán-Việt tái kiếnÂm Hán-Việt “tái kiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 住ở, sốngâm Hán-Việt trụTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trụ”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 钱tiềnâm Hán-Việt tiềnTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tiền”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 写viếtâm Hán-Việt tảTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tả”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
6 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
xem, nhìn
KHÁN
9 nét
thấy, gặp
KIẾN
4 nét
lại
TÁI
6 nét
ở, sống
TRỤ
7 nét
tiền
TIỀN
10 nét
viết
TẢ
5 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
了 chỉ việc đã xong
Động từ + 了了 báo một việc đã hoàn thành hoặc một tình hình đã đổi. Nó KHÔNG phải thì quá khứ — câu tương lai vẫn dùng được.
- 我吃了。Tôi ăn rồi.
- 下雨了。Mưa rồi.
Người Việt hay sai chỗ này: Phủ định dùng 没 và BỎ 了: 我没吃, không nói 我没吃了.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →