Bài 62 · HSK 6
出路分红分量划分创新别致制服制止剪彩力争力求加剧务必动手动身势必勇于勉励
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.612từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 出路lối thoát, đường sốngâm Hán-Việt xuất lộÂm Hán-Việt “xuất lộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 分红chia lãi, chia cổ tứcâm Hán-Việt phân hồngÂm Hán-Việt “phân hồng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 分量trọng lượng, sức nặngâm Hán-Việt phận lượngÂm Hán-Việt “phận lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 划分phân chiaâm Hán-Việt hoạch phânÂm Hán-Việt “hoạch phân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 创新đổi mới, sáng tạoâm Hán-Việt sáng tânÂm Hán-Việt “sáng tân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 别致độc đáo, lạ mắtâm Hán-Việt biệt tríÂm Hán-Việt “biệt trí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 制服đồng phục, khuất phụcâm Hán-Việt chế phụcÂm Hán-Việt “chế phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 制止ngăn chặnâm Hán-Việt chế chỉÂm Hán-Việt “chế chỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 剪彩cắt băng khánh thànhâm Hán-Việt tiễn tháiÂm Hán-Việt “tiễn thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 力争dốc sức tranh đua, cố gắng giànhâm Hán-Việt lực tranhÂm Hán-Việt “lực tranh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 力求ra sức, cố cho bằng đượcâm Hán-Việt lực cầuÂm Hán-Việt “lực cầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 加剧trầm trọng thêm, làm gắt hơnâm Hán-Việt gia kịchÂm Hán-Việt “gia kịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 务必nhất định phải, nhớ phảiâm Hán-Việt vụ tấtÂm Hán-Việt “vụ tất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 动手ra tay, bắt đầu làmâm Hán-Việt động thủÂm Hán-Việt “động thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 动身lên đường, khởi hànhâm Hán-Việt động thânÂm Hán-Việt “động thân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 势必tất yếu, chắc chắnâm Hán-Việt thế tấtÂm Hán-Việt “thế tất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 勇于dám, mạnh dạnâm Hán-Việt dũng vuÂm Hán-Việt “dũng vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 勉励khích lệ, động viênâm Hán-Việt miễn lệÂm Hán-Việt “miễn lệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.